Dịch

2º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thứ 2; viết tắt của segundotính từ2nd; abbreviation of segundo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2ºDạng gốc (base form)
  2. 2ªGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

2otính từViết tắt của segundo; thứ 2

AI