Dịch

-fobo

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng để tạo thành danh từ biểu thị một người sợ một điều gì đó cụ thểqua tiếng Anhhậu tố-phobe
  2. - sợ hãihậu tố-phobic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -foboDạng gốc (base form)
  2. -fobasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -fobosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -fobaGiống cái (feminine)

AI