Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ópalo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈopalo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đá mắt mèo
danh từ
opal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ópalo
Dạng gốc
(base form)
ópalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opal
Opan, ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch
AI
1
Đá mắt mèo
1
Đá mắt mèo
1
Đá mắt mèo