óculo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈokulo/
Nghĩa chính
- Oculus (cửa sổ tròn hoặc hình bầu dục)danh từoculus (round or oval window)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- óculoDạng gốc (base form)
- óculosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh