Dịch

óblast

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoblast/

Nghĩa chính

  1. Tỉnhdanh từoblast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. óblastDạng gốc (base form)
  2. óblastsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI