Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
óblast
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈoblast/
Nghĩa chính
1
Tỉnh
danh từ
oblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
óblast
Dạng gốc
(base form)
óblast
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
州
zhōu
Tỉnh, oblast
Tiếng Anh
oblast
Oblast
AI
1
Tỉnh
1
Tỉnh
1
Tỉnh