Dịch

óbice

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈobise/

Nghĩa chính

  1. Bước cản, chướng ngại, trở ngạidanh từobstacle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. óbiceDạng gốc (base form)
  2. óbicesSố nhiều (plural)

AI