Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
óbice
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈobise/
Nghĩa chính
1
Bước cản, chướng ngại, trở ngại
danh từ
obstacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
óbice
Dạng gốc
(base form)
óbice
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
障碍
zhàng ài
Chướng ngại vật, trở ngại
Tiếng Anh
obstacle
Trở ngại
AI
1
Bước cản
1
Bước cản
1
Bước cản