Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɲoɾ/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của señor
danh từ
clipping of señor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñor
Dạng gốc
(base form)
ñor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
a similar clipping for señora
ña
AI
1
Dạng rút gọn của señor
1
Dạng rút gọn của señor
1
Dạng rút gọn của señor