na
A2từ viết tắt (contraction)
/ˈna/
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của en + la: theo nghĩa đen là “trong”từ viết tắtcontraction of en + la, literally “in the”
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahí na' ma' | Đúng rồi! |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahí na' ma' | Đúng rồi! |