Dịch

ñero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người thô tục hoặc vô họcdanh từA vulgar or uneducated person
  2. Kẻ lang thang trong thành phốdanh từA city wanderer
  3. Bạn ơidanh từbuddy, pal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñeroDạng gốc (base form)
  2. ñerosSố nhiều (plural)
  3. ñerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ñeraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn ơi

Ngôn ngữ khác

AI