ñero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Người thô tục hoặc vô họcdanh từA vulgar or uneducated person
- Kẻ lang thang trong thành phốdanh từA city wanderer
- Bạn ơidanh từbuddy, pal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh