ñañita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɲaˈɲita/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Em gáidanh từlittle sister
- Nhóc con, hư hỏng, được chiều chuộng, đôi khi là một thuật ngữ thể hiện sự quý mếndanh từbrat, spoiled, coddled, sometimes a term of endearment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ñañitaDạng gốc (base form)
- ñañitasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vết bầm nhỏ
- Vết bầm nhỏ, đặc biệt ở trẻ nhỏsmall bruise, specially on small children
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung