Dịch

índor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈindoɾ/

Nghĩa chính

  1. Trong nhàtính từindoor, indoors
  2. Bóng đá trong nhà, năm ngườidanh từindoor football, five-a-side

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI