Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
íbice
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈibiθe/
Nghĩa chính
1
Ibex (loại dê núi hoang dã)
danh từ
ibex (type of wild mountain goat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
íbice
Dạng gốc
(base form)
íbice
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ibex
Loại dê núi hoang dã thuộc chi Capra, chẳng hạn như loài Capra ibex
AI
1
Ibex (loại dê núi hoang dã)
1
Ibex (loại dê núi hoang dã)
1
Ibex (loại dê núi hoang dã)