Dịch

íbero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈibeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Iberiatính từIberian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. íberoDạng gốc (base form)
  2. íberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. íberosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. íberaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Iberia
  1. Iberian

Ngôn ngữ khác

AI