Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
íbero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈibeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Iberia
tính từ
Iberian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
íbero
Dạng gốc
(base form)
íber
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
íbero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
íber
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Iberia
Người Iberia
Iberian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Iberian
Thuộc Iberia
AI
1
Người Iberia
1
Người Iberia
1
Người Iberia