Dịch

étnico

B1tính từ (adjective)
/ˈedniko/

Nghĩa chính

  1. Thuộc dân tộc, tộc ngườitính từethnic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. étnicoDạng gốc (base form)
  2. étnicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. étnicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. étnicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

conflicto étnicoChưa có nghĩa
grupo étnicoChưa có nghĩa
limpieza étnicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết điệu nhảy dân tộc nào không?
  • ¿ ?Bạn có khoan dung với các dân tộc thiểu số không?
  • .Hồi giáo không phải là tôn giáo dân tộc.

AI