Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
árbol frutal
Nghĩa chính
1
Cây ăn quả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fruit tree
Cây ăn quả, cây ăn trái
orchard
Rặng cây ăn quả, cây ăn quả
frugivorous
Ăn quả
AI
1
Cây ăn quả
1
Cây ăn quả
1
Cây ăn quả