Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ánfora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈanfoɾa/
Nghĩa chính
1
Chiếc vò hai quai
danh từ
amphora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ánfora
Dạng gốc
(base form)
ánfora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amphora
Chiếc bình lớn, có hai quai, đặc biệt là một thùng đất sét cổ mỏng được sử dụng ở Hy Lạp và La Mã cổ đại để đựng và vận chuyển rượu và dầu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ampolla
AI
1
Chiếc vò hai quai
1
Chiếc vò hai quai
1
Chiếc vò hai quai