Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áloe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaloe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lô hội, nước ép lô hội
danh từ
aloe, aloe juice
2
Trầm hương
danh từ
agarwood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áloe
Dạng gốc
(base form)
áloe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aloe
Trầm hương
agarwood
Trầm hương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trầm hương
agáloco
Khác
acíbar
AI
1
Lô hội
2
Trầm hương
1
Lô hội
2
Trầm hương
1
Lô hội
2
Trầm hương