Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
álamo temblón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌalamo temˈblon/
Nghĩa chính
1
Cây dương lá rung
danh từ
aspen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
álamo temblón
Dạng gốc
(base form)
álamo
s temblones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aspen
Thuộc cây dương
AI
1
Cây dương lá rung
1
Cây dương lá rung
1
Cây dương lá rung