álamo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalamo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây dương trắng (cây và gỗ)danh từwhite poplar (tree and wood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- álamoDạng gốc (base form)
- álamosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| álamo blanco | Cây dương trắng | |
| álamo temblón | Cây dương lá rung | |
| álamo plateado | Cây dương trắng | |
| álamo de Frémont | Cây bông Frémont (Populus fremontii) |