Dịch

Ébola

giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈebola/

Nghĩa chính

  1. Eboladanh từEbola
  2. Sông Eboladanh từ riêngEbola (river)

Cụm từ (phrase)

vacuna contra el ébolaChưa có nghĩa
virus del ébolaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bốn đến sáu tuần tới là quan trọng để kiểm soát bùng phát mạnh của Ebola.
  • .Uống mate chỉ giúp tránh lây nhiễm Ebola.

AI