Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zymoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zymometer
danh từ
Synonym of zymometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zymoscope
Dạng gốc
(base form)
zymoscope
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zymometer
Nguồn gốc
(etymology)
zymo
+
scope
AI
1
Đồng nghĩa với zymometer
1
Đồng nghĩa với zymometer
1
Đồng nghĩa với zymometer