Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zygomorphous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối xứng hai bên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
zygomorphic
Nguồn gốc
(etymology)
zygo-
+
-morphous
AI
1
Đối xứng hai bên
1
Đối xứng hai bên
1
Đối xứng hai bên