Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zygomatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đối với zygoma
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to the zygoma.
Nguồn gốc
(etymology)
zygomatic
+
-ally
AI
1
Đối với zygoma
1
Đối với zygoma
1
Đối với zygoma