zuppa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các món súp Ýdanh từAny of various Italian soups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- zuppaDạng gốc (base form)
- zuppe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- zuppasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zuppa toscanadanh từ | danh từ | Thuật ngữ rộng cho một số món súp Tuscan thường bao gồm xúc xích Ý, rigatino (thịt xông khói Ý), cải xoăn, khoai tây, hành tây và các loại gia vị khác trong nước dùng, đôi khi trộn với kem béo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýzuppa
Cùng gốc (doublet)soup