Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoosemantics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngữ nghĩa của giao tiếp động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The semantics of animal communication.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zoosemiotics
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
semantics
AI
1
Ngữ nghĩa của giao tiếp động vật
1
Ngữ nghĩa của giao tiếp động vật
1
Ngữ nghĩa của giao tiếp động vật