Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá động vật, zoolit
danh từ
A fossilized animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoolite
Dạng gốc
(base form)
zoolite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zoo
+
lite
AI
1
Đá động vật
1
Đá động vật
1
Đá động vật