Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : zoogenous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
originating in, or produced by, animals rather than plants
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zoogenous
Nguồn gốc
(etymology)
zoo
+
genic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biogenic
AI
1
Cách viết khác : zoogenous
1
Cách viết khác : zoogenous
1
Cách viết khác : zoogenous