Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoocloning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân bản động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cloning of animals
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
cloning
AI
1
Nhân bản động vật
1
Nhân bản động vật
1
Nhân bản động vật