Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoo blot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
u
ˈ
b
l
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Southern blot áp dụng cho DNA của nhiều loài để so sánh chúng
danh từ
A Southern blot applied to the DNA of more than one species, so as to compare them.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoo blot
Dạng gốc
(base form)
zoo blot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Southern blot áp dụng cho DNA của nhiều loài để so sánh chúng
1
Southern blot áp dụng cho DNA của nhiều loài để so sánh chúng
1
Southern blot áp dụng cho DNA của nhiều loài để so sánh chúng