Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zoo animal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
u
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loại động vật thường được tìm thấy ở các vườn thú
danh từ
A type of animal that is typically found at zoos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoo animal
Dạng gốc
(base form)
zoo animal
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
has
all
the
tact
and
manners
of
a
zoo
animal
at
feeding
time
.
What's
your
favorite
zoo
animal
?
What
is
your
favorite
zoo
animal
?
AI
1
Loại động vật thường được tìm thấy ở các vườn thú
1
Loại động vật thường được tìm thấy ở các vườn thú
1
Loại động vật thường được tìm thấy ở các vườn thú