Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zone of saturation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
oʊ
n
ə
v
ˌ
s
æ
tʃ
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
danh từ
Synonym of phreatic zone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zone of saturation
Dạng gốc
(base form)
zone of saturation
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phreatic zone
AI
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
1
Đồng nghĩa với phreatic zone