Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoarial
tính từ
(adjective)
UK
/
z
əʊ
ˈɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
z
oʊ
ˈɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một zoarium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a zoarium.
AI
1
Liên quan đến một zoarium
1
Liên quan đến một zoarium
1
Liên quan đến một zoarium