Dịch

zloty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng zlôti (tiền Ba lan)danh từThe currency unit of Poland, divided into 100 groszy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. zlotyDạng gốc (base form)
  2. zlotych (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. zlote (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. zlotysSố nhiều (plural)
  5. zlotiesSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lanzłoty

AI