Nghĩa chính
- Đồng zlôti (tiền Ba lan)danh từThe currency unit of Poland, divided into 100 groszy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- zlotyDạng gốc (base form)
- zlotych (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- zlote (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- zlotysSố nhiều (plural)
- zlotiesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Lanzłoty