Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zinc chloride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɪ
ŋ
k
ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The zinc salt of hydrochloric acid, ZnCl₂, a white crystalline solid with a number of industrial applications.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The zinc salt of hydrochloric acid
1
The zinc salt of hydrochloric acid
1
The zinc salt of hydrochloric acid