Nghĩa chính
- Chất liệu vải len dày dặn, mềm mại với giấc ngủ trưa dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick, soft woolen fabric with a long nap.
- Sable, hoặc da của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sable, or its pelt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zibelineDạng gốc (base form)
- zibelinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápzibeline“sable”