Dịch

zi char

danh từ (noun)
US/tsə ˈtʃɑ/

Nghĩa chính

  1. Các món ăn Trung Hoa kiểu nhà hàng hoặc nhà hàng với giá cả phải chăng, từ các quầy hàng thường thấy ở các trung tâm bán hàng rong và quán cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)Affordable homestyle or restaurant-style Chinese dishes, from stalls commonly found in hawker centres and coffee shops.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến煮炒chír-chhá

Ví dụ

  • , home-style , zi ( ) , .

AI