zhen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của zhenniaodanh từClipping of zhenniao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhen'andanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Đan Đông, Liêu Ninh, Trung Quốc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhen'andanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Đan Đông, Liêu Ninh, Trung Quốc |