Dịch

zheng

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với guzhengdanh từSynonym of guzheng.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zhengDạng gốc (base form)
  2. zhengsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI