Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zheng
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guzheng
danh từ
Synonym of guzheng.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zheng
Dạng gốc
(base form)
zheng
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guzheng
AI
1
Đồng nghĩa với guzheng
1
Đồng nghĩa với guzheng
1
Đồng nghĩa với guzheng