Dịch

zha bo

danh từ (noun)
[ˌt͡s˭ɑː˨ ˈbɔː˦˨]

Nghĩa chính

  1. Quý cô hay đàn bàdanh từLady or woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zha boDạng gốc (base form)
  2. zha bosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " zha ", .
  • , , , Zha , .

AI