Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zestfully
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thích thú, say mê
trạng từ
With zest or enthusiasm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zestfully
Dạng gốc
(base form)
more zestfully
So sánh hơn
(comparative)
most zestfully
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
zestful
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zestfully
zestful
Về thực phẩm, hoặc mùi thơm hoặc hương vị: có vị cay, hăng hoặc cay dễ chịu; nhiệt tình
tính từ
zestful
ness
Trạng thái hoặc tình trạng say mê hoặc nhiệt tình
danh từ
Ví dụ
she
scrubbed
the
floors
of
the
new
apartment
zestfully
AI
1
Thích thú
1
Thích thú
1
Thích thú