Dịch

zero population growth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng nhân khẩu học trong đó số lượng người trong một quần thể nhất định không đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A demographic situation in which the number of people in a specified population remains the same.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zero population growthDạng gốc (base form)
  2. zero population growthsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI