Dịch

zero matrix

danh từ (noun)
US/ˈzɪɹoʊ ˈmeɪ.tɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Ma trận có các phần tử đều bằng 0danh từA matrix whose entries are all zero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. zero matrixDạng gốc (base form)
  2. zero matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. zero matrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI