Nghĩa chính
- Ma trận có các phần tử đều bằng 0danh từA matrix whose entries are all zero.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- zero matrixDạng gốc (base form)
- zero matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- zero matrixesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa