Dịch

zero hour

danh từ (noun)
UK/ˈzɪəɹəʊ ˈaʊə/US/ˈzɪɹoʊ ˈaʊɚ/

Nghĩa chính

  1. (quân sự) giờ bắt đầu tấn công; giờ quyết địnhdanh từSynonym of H-hour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zero hourDạng gốc (base form)
  2. zero hoursSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , pre-flight / 9 .. / /

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI