Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zero deflection
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
z
ɪə
ɹ
əʊ
d
ɪ
ˈ
f
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
z
ɪ
ɹ
oʊ
d
ə
ˈ
f
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Việc điều chỉnh ống ngắm, song song chính xác với trục của nòng súng mà nó được gắn vào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The adjustment of a sight, exactly parallel to the axis of the bore of the gun to which it is attached.
AI
1
Việc điều chỉnh ống ngắm
1
Việc điều chỉnh ống ngắm
1
Việc điều chỉnh ống ngắm