zeptometre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo độ dài trong hệ mét, ký hiệu: zm. Có giá trị tương đương với 10⁻²¹ métdanh từAn SI unit of length equal to 10⁻²¹ metres. Symbol: zm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zeptometreDạng gốc (base form)
- zeptometresSố nhiều (plural)