Dịch

zeptometre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo độ dài trong hệ mét, ký hiệu: zm. Có giá trị tương đương với 10⁻²¹ métdanh từAn SI unit of length equal to 10⁻²¹ metres. Symbol: zm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zeptometreDạng gốc (base form)
  2. zeptometresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI