Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zephyr lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɛ
f
ɚ ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Các loài thực vật thuộc chi Zephyranthes thuộc họ Amaryllis
danh từ
Any of various plants in the genus Zephyranthes in the Amaryllis family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zephyr lily
Dạng gốc
(base form)
zephyr lil
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài thực vật thuộc chi Zephyranthes thuộc họ Amaryllis
1
Các loài thực vật thuộc chi Zephyranthes thuộc họ Amaryllis
1
Các loài thực vật thuộc chi Zephyranthes thuộc họ Amaryllis