Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zephyr cloth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɛ
f
ɚ ˈ
k
l
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Loại vải cotton dệt trơn, nhẹ, dùng để may áo sơ mi và váy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lightweight, plain woven cotton fabric used to make shirts and dresses.
AI
1
Loại vải cotton dệt trơn
1
Loại vải cotton dệt trơn
1
Loại vải cotton dệt trơn