Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
- Dạng tỉnh lược của The Legend of Zeldadanh từ riêngEllipsis of The Legend of Zelda.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZeldaDạng gốc (base form)
- ZeldasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zelda-liketính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của tiểu thuyết gia, họa sĩ, nhà viết kịch và nhà hoạt động xã hội người Mỹ Zelda Fitzgerald (1900–1948) |
Họ từ (word family)
cùng gốc ZeldaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- ?
- .