Dịch

zebra parakeet

danh từ (noun)
UK/ˈziːbɹə paɹəˈkiːt/US/ˈzibɹə ˈpɛɹəkit/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với budgerigardanh từSynonym of budgerigar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zebra parakeetDạng gốc (base form)
  2. zebra parakeetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI