Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zebra antelope
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
z
iː
b
ɹ
ə
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
əʊ
p
/
US
/ˈ
z
i
b
ɹ
ə
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zebra duiker
danh từ
Synonym of zebra duiker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zebra antelope
Dạng gốc
(base form)
zebra antelope
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zebra duiker
AI
1
Đồng nghĩa với zebra duiker
1
Đồng nghĩa với zebra duiker
1
Đồng nghĩa với zebra duiker